Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Buổi Sáng Cho Đội Lễ Tân – Medium Level

Briefing
(n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Guest
(n) khách
Request
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Checkout
(v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng
Quiet
(adj) yên tĩnh, im lặng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Guest
Request
Checkout
Quiet
(adj) yên tĩnh, im lặng
(n) khách
(n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
(v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng
(v) yêu cầu; (n) yêu cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Guest” mean?
5. What does “Request” mean?
6. What does “Checkout” mean?
7. What does “Quiet” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: