Từ Vựng:
Capacity: (n) năng lực, khả năng
Scope: (n) phạm vi
Commit: (v) cam kết
Reduce: (v) giảm
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capacity: (n) năng lực, khả năng
Scope: (n) phạm vi
Commit: (v) cam kết
Reduce: (v) giảm
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: