Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Điều Chỉnh Thiết Kế Sau Phản Hồi Người Dùng – Advanced Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Labels: (n) nhãn Contrast: (n) độ tương phản Function: (n) chức năng; (v) hoạt động Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tìm Hiểu Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần Interactive: (adj) tương tác Fines: (n) tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Thể Lực Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Từ Vựng: Fitness: (n) sự khỏe mạnh, thể lực Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Stretching: (n) sự duỗi cơ Adventure: (n) cuộc phiêu lưu Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Cắt Giảm Chi Phí Mà Không Cắt Nhân Viên Tuyến Đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Viết Rõ Ràng Cho Người Không Chuyên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Hằng Tháng Và Dự Báo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo khẩn cấp yêu cầu hỗ trợ quan trọng từ nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày phân tích thắng/thua hàng quý – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Quarter: (n) quý (thời gian trong năm) Campaign: (n) chiến dịch Strategy: (n) chiến lược Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Bản Đồ Bên Liên Quan cho Chiến Dịch Quan Hệ Công Chúng – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Campaign: (n) chiến dịch Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng Community: (n) cộng đồng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz