Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối Ưu Bao Bì Để Giảm Phí Vận Chuyển Theo Kích Thước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Nghi Thức Của Nước Chủ Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Modest: (adj) khiêm tốn Greeting: (n) lời chào hỏi Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Avoid: (v) tránh né Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Phát Hiện Kiểm Toán Và Kế Hoạch Khắc Phục – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra Security: (n) bảo mật, an ninh Protocol: (n) giao thức Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lộ Trình Cải Thiện Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Về Việc Hải Quan Phân Loại Lại Hàng Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Kiểm Toán Nội Dung Và Tác Động Đến Hệ Thống Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Consistency: (n) tính nhất quán Guideline: (n) hướng dẫn Asset: (n) tài sản, nguồn lực hữu ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thực Thi Quy Hoạch Cho Việc Thay Đổi Mục Đích Sử Dụng Trái Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Khung Phi Thực Dân Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đặt Lại Chỗ Ở Sau Khi Bị Đặt Quá Số Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Overbook: (v) đặt quá số chỗ Property: (n) tài sản, bất động sản Reviews: (n) đánh giá Confirm: (v) xác nhận Included: (adj) được bao gồm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Vấn Đề Giao Tiếp Đội Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz