Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Consistency: (n) tính nhất quán
Guideline: (n) hướng dẫn
Asset: (n) tài sản, nguồn lực hữu ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Consistency: (n) tính nhất quán
Guideline: (n) hướng dẫn
Asset: (n) tài sản, nguồn lực hữu ích
Luyện tập thêm về bài học này: