Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phiên Phản Hồi của Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Program: (n) chương trình Improve: (v) cải thiện Perspective: (n) quan điểm, góc nhìn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Từ Thép Sang Nhôm Cho Khung Kết Cấu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Thiết Kế Sản Phẩm Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Interface: (n) giao diện Responsive: (adj) phản hồi nhanh, thích ứng tốt Optimize: (v) tối ưu hóa Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kết Quả Tìm Kiếm Xung Đột Lợi Ích – Advanced Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Subsidiary: (n) công ty con; (adj) phụ thuộc Indirect: (adj) gián tiếp Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Khoản Luật Điều Chỉnh Và Thẩm Quyền Xét Xử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Thư Giới Thiệu cho Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing for the Speaker’s Regional Accent – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Xử Lý Nhãn Hiệu Ở Nhiều Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Mô Hình Vận Hành Tương Lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đổi Điểm Thưởng Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Từ Vựng: Redeem: (v) đổi (phiếu, điểm thưởng) Loyalty: (n) sự trung thành Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Expire: (v) hết hạn Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz