Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Bài Test Tính Hợp Lý Cho Kỳ Xem Xét Kế Hoạch Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Soundness: (n) tính chắc chắn, tính bền vững Local plan: (n) kế hoạch địa phương Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên Legal: (adj) hợp pháp Practical: (adj) thực tế, khả thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Nội Dung Account-Based Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đăng Ký Sinh Trắc Học Cho Đơn Xin Visa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Phản Ứng Bệnh Viện Với Hướng Dẫn Nhiễm Khuẩn Huyết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tài Liệu Thiết Kế Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thẩm Định Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát bảng điểm nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Development: (n) sự phát triển Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến độ sprint và sắp xếp lại ưu tiên backlog – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tư vấn đàm phán hoàn tiền (rebate) từ nhà cung cấp – Easy Level
Từ Vựng: Rebate: (n) khoản giảm giá hoàn lại Supplier: (n) nhà cung cấp Terms: (n) điều khoản Growth: (n) sự tăng trưởng Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý Yêu cầu của Khách Vãng lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz