Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Briefing Sửa Đổi Giao Thức và Lịch Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Thiết Kế Cho Giàn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Clamp: (n) kẹp; (v) kẹp chặt Control panel: (n) bảng điều khiển Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Manufacture: (v) sản xuất; (n) sự sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Phân Tích Sử Dụng Tính Năng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Usage: (n) cách sử dụng Popular: (adj) phổ biến Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Data Migration Coordination for Logistics Module – Advanced Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra hợp lệ Rollback: (n) sự phục hồi dữ liệu về trạng thái trước đó Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Nghĩa Vụ Điều Ước Quốc Tế trong Tranh Chấp Xuyên Biên Giới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Post-Implementation Review of New Collaboration Platform – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Underused: (adj) bị sử dụng ít, sử dụng không đầy đủ Interface: (n) giao diện Notifications: (n) thông báo Recommendations: (n) khuyến nghị, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Acoustic Advice for a New Co-Working Space – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Phản Hồi 360 Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phổ Biến Đội Ca Đêm Cho Ngày Mai – Easy Level
Từ Vựng: Arrival: (n) sự đến nơi, sự đến khách sạn Vip: (n) khách quan trọng Security: (n) an ninh, bảo vệ Privacy: (n) sự riêng tư Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Bảo Mật Dữ Liệu Cho Tài Liệu Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Password: (n) mật khẩu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Unauthorized: (adj) không được phép Platform: (n) nền tảng, hệ thống giao dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz