Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày lịch sử chăm sóc của thân chủ tại hội đồng xét xử sức khỏe tâm thần – Medium Level
Từ Vựng: Admitted: (v) được nhận vào (bệnh viện, cơ sở điều trị) Depression: (n) trầm cảm Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Relapse: (n) sự tái phát; (v) tái phát Tribunal: (n) hội đồng xét xử, tòa án chuyên môn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Gửi đề xuất quá sớm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Lựa chọn Nhà cung cấp Địa phương – Advanced Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Locally: (adv) tại địa phương Supplier: (n) nhà cung cấp Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thúc Đẩy Sàng Lọc Ung Thư Ruột tại Sự Kiện Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Kinh Tế Học Hành Vi trong Chính Sách Y Tế Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Hàng Thiết Bị Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Thuốc Chống Đông Máu và Nguy Cơ Chảy Máu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Về Thay Đổi Dấu Hiệu Sinh Tồn Của Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Heart rate: (n) nhịp tim Pale: (adj) tái nhợt Sweating: (n) sự đổ mồ hôi Blood pressure: (n) huyết áp Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Xem Xét Lý Thuyết Thay Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz