Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Lên Kế Hoạch Sale Black Friday – Easy Level
Từ Vựng: Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách Discount: (n) giảm giá Advertisement: (n) quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Học Rút Ra Từ Buổi Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Sử Dụng Câu Chuyện Người Thụ Hưởng Một Cách Đạo Đức – Easy Level
Từ Vựng: Beneficiary: (n) người hưởng lợi Privacy: (n) sự riêng tư Permission: (n) sự cho phép Truth: (n) sự thật Ethical: (adj) thuộc đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Ghi Chép Việc Bệnh Nhân Từ Chối Điều Trị Có Hiểu Biết – Advanced Level
Từ Vựng: Refuse: (v) từ chối Treatment: (n) điều trị Document: (n) tài liệu Side effects: (n) tác dụng phụ Condition: (n) tình trạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Các Thay Đổi Trong Mô Hình Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Table: (n) bảng dữ liệu Index: (n) chỉ mục Constraint: (n) ràng buộc Key: (n) khóa Datetime: (n) ngày giờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Công Việc Thiết Kế Trên Các Luồng Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Chuẩn Đầu Ra Học Tập Rõ Ràng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Quy Hoạch Cho Trạm Trung Chuyển Hàng Hóa Đường Sắt Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giữ Chỗ Ngồi Trong Khi Xác Nhận Hộ Chiếu Và Thanh Toán – Easy Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Payment: (n) khoản thanh toán Confirm: (v) xác nhận Hold: (v) giữ chỗ; (n) sự giữ chỗ Credit card: (n) thẻ tín dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khung Quy Gán Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz