Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Privacy: (n) sự riêng tư
Permission: (n) sự cho phép
Truth: (n) sự thật
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Privacy: (n) sự riêng tư
Permission: (n) sự cho phép
Truth: (n) sự thật
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này: