Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Tài Liệu API – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Thuế Trong Ngân Sách Mùa Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo sau kiểm thử xâm nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhập Công Trường Cho Nhà Thầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Nhập Công Trường Cho Nhà Thầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp đánh giá sau khi mất một thương vụ doanh nghiệp lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Nếm thử suất ăn nhân viên trước giờ phục vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Tender: (adj) mềm, dễ cắt Crispy: (adj) giòn Seasoning: (n) gia vị Creamy: (adj) mịn, có kem Balanced: (adj) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Xu Hướng Vắc-xin HPV và Chiến Lược Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Uptake: (n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ Trends: (n) xu hướng Outreach: (n) hoạt động tiếp cận cộng đồng Vaccination: (n) việc tiêm chủng Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Thiết Bị Bị Hỏng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nói về Thời Gian Hồi Phục – Easy Level
Từ Vựng: Recovery: (n) sự hồi phục Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Honest: (adj) trung thực Expectation: (n) sự kỳ vọng Time: (n) thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz