Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Năng Lực Đối Tác và Kế Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Sản Phẩm Cơ Khí – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Mechanical: (adj) thuộc cơ khí Emissions: (n) khí thải Dispose: (v) xử lý, loại bỏ Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Viết Tài Liệu Yêu Cầu Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Notification: (n) thông báo Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Thỏa Thuận Xử Lý Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Supplier: (n) nhà cung cấp Personal data: (n) dữ liệu cá nhân Security: (n) an ninh, bảo mật Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Điều Khoản Hợp Đồng Có Vấn Đề – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Threats to Stop the Book – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reviewing USB Port Policies – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trade Negotiation Between Two Ministers – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Tìm Kiếm Nghệ Thuật Tiên Khởi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giải Thích Chính Sách Hủy Phòng Của Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Cancel: (v) hủy Policy: (n) chính sách Reservation: (n) đặt phòng Refund: (n) hoàn tiền; (v) hoàn tiền Reschedule: (v) thay đổi lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz