Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Personal data: (n) dữ liệu cá nhân
Security: (n) an ninh, bảo mật
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Personal data: (n) dữ liệu cá nhân
Security: (n) an ninh, bảo mật
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: