Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Yêu Cầu Thay Đổi Phạm Vi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Một Câu Hỏi Kiểm Toán Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nhu Cầu Chăm Sóc Sau Xuất Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Khôi Phục Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Về Chi Phí Đám Mây Vượt Mức Và Giải Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Overruns: (n) sự vượt quá (thời gian, ngân sách) Virtual machines: (n) máy ảo Caching: (n) bộ nhớ đệm Content delivery networks: (n) mạng phân phối nội dung Mitigation: (n) sự giảm thiểu, sự làm giảm (rủi ro, sự cố) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Kiến Trúc Quản Lý Danh Tính Và Quyền Truy Cập – Medium Level
Từ Vựng: Iam: (n) Quản lý danh tính và truy cập Authentication: (n) xác thực Roles: (n) vai trò Provisioning: (n) cung cấp tài nguyên Automation: (n) tự động hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Concept Sau Khi Đã Bắt Đầu Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Hướng Dẫn Nhóm Về Quy Định Thông Báo Trước Hải Quan Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Pre-notification: (n) thông báo trước Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Logistics: (n) hậu cần Compliance: (n) sự tuân thủ Exempt: (v) miễn trừ; (adj) được miễn trừ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Insight Test Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Cho Trường Về Giảng Dạy Dựa Trên Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Method: (n) phương pháp Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz