Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Nội Dung Được Đăng Mà Không Được Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hiểu Về Phong Tục Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Custom: (n) phong tục, tập quán Rude: (adj) thô lỗ, khiếm nhã Gesture: (n) cử chỉ Sacred: (adj) thiêng liêng, linh thiêng Offense: (n) sự xúc phạm, sự làm phật lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Suýt Xảy Ra Sự Cố Về Mẫu Đồng Ý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát hạn mức ngân sách mua hàng còn lại (Open-to-Buy) – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát hạn mức ngân sách mua hàng còn lại (Open-to-Buy) – Easy Level
Từ Vựng: Open-to-buy: (n) ngân sách mua hàng còn lại Merchandiser: (n) nhân viên quản lý hàng hóa Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) phòng kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phổ biến cho Đội ngũ về Sự kiện Truyền thông – Medium Level
Từ Vựng: Media: (n) phương tiện truyền thông Brand: (n) thương hiệu Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Uniform: (n) đồng phục Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Kế Hoạch Khuếch Đại Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài Hashtag: (n) thẻ chủ đề Influencer: (n) người có ảnh hưởng Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Triệu Chứng Thần Kinh Bất Thường trong Thị Trấn Nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Symptoms: (n) triệu chứng Cluster: (n) cụm (ca bệnh) Dizziness: (n) cảm giác chóng mặt Samples: (n) mẫu (xét nghiệm) Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận Hội Thảo Mô Hình Hóa Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Variable: (n) biến số; (adj) có thể thay đổi Economic: (adj) thuộc kinh tế Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Tiến Sĩ và Sự Nghiệp Công Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz