Từ Vựng:
Open-to-buy: (n) ngân sách mua hàng còn lại
Merchandiser: (n) nhân viên quản lý hàng hóa
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) phòng kinh doanh
Luyện tập thêm về bài học này: