Từ Vựng:
Pre-notification: (n) thông báo trước
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Logistics: (n) hậu cần
Compliance: (n) sự tuân thủ
Exempt: (v) miễn trừ; (adj) được miễn trừ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pre-notification: (n) thông báo trước
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Logistics: (n) hậu cần
Compliance: (n) sự tuân thủ
Exempt: (v) miễn trừ; (adj) được miễn trừ
Luyện tập thêm về bài học này: