Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Khả Năng Chống Hạn Hán – Medium Level
Từ Vựng: Drought: (n) hạn hán Reservoir: (n) hồ chứa nước Recharge: (v) tái tạo nước ngầm Incentive: (n) động lực Sensor: (n) cảm biến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giấy Phép Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Biological: (adj) thuộc sinh học Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Regulate: (v) điều chỉnh, điều hòa Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Yêu Cầu Ngân Sách Chi Tiêu Vốn – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Production: (n) sản xuất Savings: (n) khoản tiết kiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Lên Lịch Hoạt Động Follow-Up Trong CRM – Advanced Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục Reminder: (n) lời nhắc Recurring: (adj) lặp lại Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn Khoản Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thay Đổi Kế Hoạch Điều Trị – Medium Level
Từ Vựng: Treatment: (n) phương pháp điều trị Medication: (n) thuốc Side effect: (n) tác dụng phụ Inform: (v) thông báo, báo cho biết Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Kích Thước Mẫu Và Sức Mạnh Thống Kê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Một Lỗ Hổng Zero-Day – Advanced Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Monitoring: (n) việc giám sát Risk: (n) rủi ro Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Case Study Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Thang Bloom Để Xây Dựng Mục Tiêu Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz