Từ Vựng:
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Monitoring: (n) việc giám sát
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Monitoring: (n) việc giám sát
Risk: (n) rủi ro
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: