Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Xem Xét Dữ Liệu Khảo Sát cho Quyết Định Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Priority: (n) ưu tiên Delivery: (n) việc giao hàng/giao sản phẩm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Xác Minh Quyền Làm Việc Cho Nhân Viên Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Verify: (v) xác minh Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép Legal: (adj) thuộc pháp lý Original: (adj) nguyên bản Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bản Dự Thảo Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Sổ Tay Mạng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Căng Thẳng tại Nơi Làm Việc và Đề Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Sau Kỳ Lưu Trú Của Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Tốc Độ Khung Hình Và Cài Đặt Xuất Video Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Frame rate: (n) tốc độ khung hình Export: (v) xuất file Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Resolution: (n) độ phân giải Bitrate: (n) tốc độ bit Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi Đáp Về Ngành Phát Triển Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hiểu Lầm Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Kết Quả Phản Ứng Bất Ngờ – Easy Level
Từ Vựng: Reaction: (n) phản ứng Product: (n) sản phẩm Temperature: (n) nhiệt độ Solvent: (n) dung môi Outcome: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz