Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Liều Vancomycin Dựa trên Độ Thanh Thải Creatinine – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu SMART cho Phục Hồi Tai Biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Hợp Tác Nghiên Cứu tại Hội Nghị Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Thiết Kế UI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Điều Khoản Bảo Mật Cho Thỏa Thuận Không Tiết Lộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Buổi Tư Vấn Pháp Lý Ban Đầu – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Client: (n) khách hàng Advice: (n) lời khuyên pháp lý Problem: (n) vấn đề pháp lý Office: (n) văn phòng luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Đi Cáp Mạng với Đội Cơ Sở Vật Chất – Advanced Level
Từ Vựng: Interference: (n) sự nhiễu sóng Blueprint: (n) bản thiết kế Patch panel: (n) bảng nối cáp Grounding: (n) sự nối đất Access point: (n) điểm truy cập mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Choosing Materials for Energy Saving – Medium Level
Từ Vựng: Thermal: (adj) liên quan đến nhiệt Acoustic: (adj) thuộc âm thanh, âm học Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt, cách âm Mineral wool: (n) bông khoáng (vật liệu cách nhiệt, cách âm) Foam board: (n) tấm xốp (vật liệu cách nhiệt, cách âm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Khung Đo Lường OD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Quản Lý Yield Cho Lễ Tân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz