Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tại Sao Mình Không Nên Cho Động Vật Hoang Dã Ăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phản Hồi Đánh Giá Rủi Ro Cháy Nổ – Medium Level
Từ Vựng: Urgent: (adj) khẩn cấp Remedial: (adj) mang tính khắc phục, bổ sung Assessment: (n) sự đánh giá Clutter: (n) sự bừa bộn Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý SEO địa phương cho một thương hiệu có 200 địa điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày cơ cấu lương đã được sửa đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Compensation: (n) tiền thù lao, tiền bồi thường Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành Structure: (n) cơ cấu, cấu trúc Bonuses: (n) tiền thưởng Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Sửa Thông Tin Sai về Khách Hàng của Tôi – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Source: (n) nguồn tin Incorrect: (adj) không chính xác Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Truth: (n) sự thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Liều Warfarin tại Phòng Khám – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xem Xét Báo Cáo Vật Lý Trị Liệu Nghề Nghiệp cho Điều Chỉnh Khuyết Tật – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) thuộc về công thái học Physiotherapy: (n) vật lý trị liệu Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ Adjustment: (n) sự điều chỉnh Permanent: (adj) lâu dài, vĩnh viễn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kế Hoạch Phát Hành Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Hồ Sơ Hoàn Tất Giao Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Completion bible: (n) bộ tài liệu hoàn thiện hồ sơ pháp lý Index: (n) mục lục; (v) lập mục lục Signed: (adj) đã ký Scan: (v) quét tài liệu; (n) bản quét Organize: (v) tổ chức, sắp xếp tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz