Từ Vựng:
Urgent: (adj) khẩn cấp
Remedial: (adj) mang tính khắc phục, bổ sung
Assessment: (n) sự đánh giá
Clutter: (n) sự bừa bộn
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Urgent: (adj) khẩn cấp
Remedial: (adj) mang tính khắc phục, bổ sung
Assessment: (n) sự đánh giá
Clutter: (n) sự bừa bộn
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: