Từ Vựng:
Compensation: (n) tiền thù lao, tiền bồi thường
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Structure: (n) cơ cấu, cấu trúc
Bonuses: (n) tiền thưởng
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compensation: (n) tiền thù lao, tiền bồi thường
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Structure: (n) cơ cấu, cấu trúc
Bonuses: (n) tiền thưởng
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: