Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Cuộc Gọi Nhóm Kiểm Toán Nhóm Về Các Xét Đoán Kế Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh Component: (n) thành phần, bộ phận Impairment: (n) sự suy giảm, sự tổn hại Provision: (n) sự dự phòng, khoản dự phòng Judgement: (n) sự đánh giá, phán đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Liều Phóng Xạ Cao trong Hồ Sơ Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Cumulative: (adj) tích lũy Dose: (n) liều lượng Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ Radiation: (n) bức xạ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Phản Đối Của Ủy Ban Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Cải Thiện Quy Trình Làm Việc Với Tính Năng Hoạt Hình Mới – Easy Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Feature: (n) đặc điểm, tính năng Automate: (v) tự động hóa Project: (n) dự án Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích Chuẩn Mực Kế Toán Mới Cho Giám Đốc Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) chuẩn, tiêu chuẩn Revenue: (n) doanh thu Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời Adopt: (v) áp dụng Financial: (adj) thuộc tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Thu Thập Dữ Liệu Giữa Các Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Trình Bày Chiến Lược Sản Phẩm Độc Quyền Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusive: (adj) độc quyền Strategy: (n) chiến lược Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Campaign: (n) chiến dịch Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thỏa Thuận Hợp Tác Phát Triển Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cập Nhật Kế Hoạch Duy Trì Hoạt Động Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Training: (n) đào tạo Drills: (n) bài tập thực hành Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Implant Tức Thì Cho Răng Cửa Trên – Medium Level
Từ Vựng: Implant: (n) cấy ghép Extraction: (n) nhổ răng Incisor: (n) răng cửa Infection: (n) nhiễm trùng Heal: (v) lành (vết thương) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz