Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cài Đặt Hòa Âm Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Ra Mắt Thực Đơn Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Về Thương Vụ Mua Lại Cho Nhà Đầu Tư – Medium Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự mua lại Market share: (n) thị phần Profits: (n) lợi nhuận Integration: (n) sự tích hợp Investors: (n) nhà đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Diễn Viên Và Nguồn Tài Chính Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Một Họa Tiết Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Điều Tra Sai Lệch Chi Phí Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Revenue: (n) doanh thu Inventory: (n) hàng tồn kho, danh mục nguyên liệu Waste: (n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí Receipt: (n) biên lai, hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Giữa Đại Lý Xuất Khẩu Và Văn Phòng Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cập Nhật Chính Sách Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Stakeholders: (n) các bên liên quan Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Tìm Hiểu Với Khách Hàng Doanh Nghiệp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Đánh Giá Tiếng Ồn Theo BS 4142 – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Background: (n) bối cảnh, nền tảng Noise: (n) tiếng ồn Compare: (v) so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz