Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Chatbot – Easy Level
Từ Vựng: Chatbot: (n) trợ lý ảo Improved: (adj) được cải thiện Feedback: (n) phản hồi Training data: (n) dữ liệu huấn luyện Voice support: (n) hỗ trợ giọng nói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Quan Trọng Trong Kiểm Tra Xâm Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Nhập Khẩu Tạm Thời Cho Hàng Hóa Hội Chợ Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Temporary: (adj) tạm thời Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào Exhibition: (n) triển lãm Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Customs: (n) hải quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Bài Tập Đồng Thuận Tuyên Bố Vấn Đề – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh; (v) điều chỉnh cho phù hợp Statement: (n) tuyên bố, phát biểu Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu Feedback: (n) phản hồi, góp ý Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tuân Thủ SEND – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đề Xuất Món Ăn Truyền Thống – Medium Level
Từ Vựng: Stew: (n) món hầm; (v) hầm Mild: (adj) nhẹ, dịu Vegetable: (n) rau củ Fresh: (adj) tươi, mới Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhãn Mác Bền Vững Cho Nội Dung Tái Chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phòng Ngừa Anti-D Cho Học Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phản hồi thông báo cải thiện hiệu suất – Advanced Level
Từ Vựng: Corrective: (adj) mang tính khắc phục Deadline: (n) hạn chót Tracking: (n) việc theo dõi Training: (n) đào tạo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Điều Tra Sự Cố Suýt Tai Nạn – Easy Level
Từ Vựng: Near-miss: (n) sự cố suýt xảy ra Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Communication: (n) sự giao tiếp Alarm: (n) báo động Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz