Từ Vựng:
Align: (v) căn chỉnh; (v) điều chỉnh cho phù hợp
Statement: (n) tuyên bố, phát biểu
Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu
Feedback: (n) phản hồi, góp ý
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Align: (v) căn chỉnh; (v) điều chỉnh cho phù hợp
Statement: (n) tuyên bố, phát biểu
Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu
Feedback: (n) phản hồi, góp ý
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: