Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào
Exhibition: (n) triển lãm
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào
Exhibition: (n) triển lãm
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: