Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ trợ một người thân bị bệnh tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi giới thiệu cho đội marketing về cập nhật thuật toán Google – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chuẩn bị buổi đánh giá kinh doanh cấp quản lý – Medium Level
Từ Vựng: Account: (n) tài khoản; (n) khách hàng Summary: (n) bản tóm tắt Achievements: (n) thành tích Feedback: (n) phản hồi Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cập Nhật Đánh Giá Nhu Cầu Dược Phẩm Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pharmaceutical: (adj) thuộc dược phẩm Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu) Chronic: (adj) mãn tính Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Tập Thể Dục Sau Sinh và Sàn Chậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lệnh Tạm Dừng Quy Định đối với Thử Nghiệm Lâm Sàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Phản Hồi Người Dùng Sau Phát Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Bảo Vệ Bí Mật Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Trade secret: (n) bí mật thương mại Protect: (v) bảo vệ Private: (adj) riêng tư Reasonable: (adj) hợp lý Court: (n) tòa án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Talking to the Source – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Request for New Laptops – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua thiết bị Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Confirm: (v) xác nhận Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz