Từ Vựng:
Account: (n) tài khoản; (n) khách hàng
Summary: (n) bản tóm tắt
Achievements: (n) thành tích
Feedback: (n) phản hồi
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Account: (n) tài khoản; (n) khách hàng
Summary: (n) bản tóm tắt
Achievements: (n) thành tích
Feedback: (n) phản hồi
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: