Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ biến về Tuyển chọn Rượu mạnh Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Lập Kế Hoạch Công Bố Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Announcement: (n) thông báo Sensitive: (adj) nhạy cảm Feedback: (n) phản hồi Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cam Kết Tài Chính cho Hợp Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Naloxone cho Quá Liều Opioid – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Toàn Thân Từ Đầu Đến Chân – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Clear: (adj) trong, rõ ràng Swelling: (n) sự sưng, chỗ sưng Strength: (n) sức mạnh, sức lực Normal: (adj) bình thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích User Story cho Nhóm Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Bộ Hồ Sơ Xét Xử – Advanced Level
Từ Vựng: Trial bundle: (n) bộ hồ sơ xét xử Cross-reference: (n) tham chiếu chéo Solicitor: (n) luật sư tư vấn Contents page: (n) trang mục lục Timeline: (n) dòng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Nghĩa Vụ Công Bố Bắt Buộc Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Mandatory: (adj) bắt buộc Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố thông tin Penalties: (n) hình phạt, chế tài Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Obligation: (n) nghĩa vụ pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hiệu Suất Mạng Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Seating Capacity Plan for New Restaurant – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz