Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phối Hợp Chiến Dịch Tích Hợp 360 Độ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Mối Lo Ngại Môi Trường Của Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Protect: (v) bảo vệ Community: (n) cộng đồng Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Bút Toán Nhật Ký – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Phản Hồi Phản Đối Về Quy Mô Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Massing: (n) khối kiến trúc Consultee: (n) người được tư vấn Step-back: (n) bước lùi (trong thiết kế kiến trúc để tạo khoảng lùi cho tầng trên) Landscaping: (n) cảnh quan, thiết kế cảnh quan Guidelines: (n) hướng dẫn, nguyên tắc thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Xử Lý Đất Nông Nghiệp Bị Ô Nhiễm Sau Một Sự Cố – Advanced Level
Từ Vựng: Contaminated: (adj) bị ô nhiễm Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm Topsoil: (n) tầng đất mặt Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Vật Lý Trị Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Lập Trường Của Chính Phủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Thuật Toán Google Và Tác Động Đến Chiến Dịch Shopping – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Sổ Tay Ứng Phó Sự Cố Bảo Mật – Medium Level
Từ Vựng: Identification: (n) sự nhận dạng Containment: (n) sự ngăn chặn Eradication: (n) sự loại bỏ hoàn toàn Recovery: (n) sự khôi phục Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ Kỹ Thuật Số Cho Công Việc Thực Địa Khó Khăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz