Tiếng Anh Nông Nghiệp: Xử Lý Đất Nông Nghiệp Bị Ô Nhiễm Sau Một Sự Cố – Advanced Level

🎧 Xử Lý Đất Nông Nghiệp Bị Ô Nhiễm Sau Một Sự Cố
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Contaminated: (adj) bị ô nhiễm

Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn

Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm

Topsoil: (n) tầng đất mặt

Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi


Luyện tập thêm về bài học này: