Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Emma Giải Thích Một Món Ăn Truyền Thống – Easy Level
Từ Vựng: Ingredients: (n) thành phần, nguyên liệu Mustard seeds: (n) hạt mù tạt Chili: (n) ớt Mix: (v) trộn; (n) hỗn hợp Cool: (v) làm nguội; (adj) mát, dễ chịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Khẩn Cấp Cho Du Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giới Thiệu Sản Phẩm Mới Tại Buổi Tối Dành Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình Features: (n) đặc điểm, tính năng Reliable: (adj) đáng tin cậy Confident: (adj) tự tin Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Dịch Vụ Concierge Cho Khách VIP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quyền Truy Cập Ban Đêm Vào Địa Điểm Lịch Sử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Ngắm Chim Trong Tour Thiên Nhiên – Medium Level
Từ Vựng: Kingfisher: (n) chim bói cá Sparrow: (n) chim sẻ River: (n) sông Insect: (n) côn trùng Photo: (n) ảnh, bức ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phong Tục Đồ Uống Và Rượu Trong Tour Ẩm Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn An Toàn Cho Tour Zip-Line Và Bungee – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giới Thiệu Tour Ngắm Sao – Easy Level
Từ Vựng: Stargazing: (n) việc ngắm sao Telescope: (n) kính viễn vọng Constellation: (n) chòm sao Planet: (n) hành tinh Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Phản Hồi Về Trải Nghiệm Tour – Easy Level
Từ Vựng: Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Schedule: (n) lịch trình Transportation: (n) phương tiện vận chuyển Feedback: (n) phản hồi Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz