Từ Vựng:
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Schedule: (n) lịch trình
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Feedback: (n) phản hồi
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Schedule: (n) lịch trình
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Feedback: (n) phản hồi
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: