Từ Vựng:
Kingfisher: (n) chim bói cá
Sparrow: (n) chim sẻ
River: (n) sông
Insect: (n) côn trùng
Photo: (n) ảnh, bức ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Kingfisher: (n) chim bói cá
Sparrow: (n) chim sẻ
River: (n) sông
Insect: (n) côn trùng
Photo: (n) ảnh, bức ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: