Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Confident: (adj) tự tin
Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Confident: (adj) tự tin
Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng
Luyện tập thêm về bài học này: