Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày dự báo chi phí giảm giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Điều chỉnh cách tiếp cận bán hàng cho thị trường ngành mới – Advanced Level
Từ Vựng: Vertical: (adj) theo chiều dọc, đứng; (n) thị trường theo chiều dọc Motion: (n) chuyển động; (v) chuyển động Education: (n) giáo dục, đào tạo Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Thảo luận về mức độ quan tâm sản phẩm mới qua Google Trends – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về mức độ quan tâm sản phẩm mới qua Google Trends – Medium Level
Từ Vựng: Trends: (n) xu hướng Interest: (n) sự quan tâm; (v) quan tâm Category: (n) danh mục Volume: (n) khối lượng Invest: (v) đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày cơ cấu lương đã được sửa đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Compensation: (n) tiền thù lao, tiền bồi thường Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành Structure: (n) cơ cấu, cấu trúc Bonuses: (n) tiền thưởng Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày chiến lược kinh doanh hàng năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày chiến lược kinh doanh hàng năm – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Priority: (n) ưu tiên Sustainable: (adj) bền vững Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chuẩn bị buổi đánh giá kinh doanh cấp quản lý – Medium Level
Từ Vựng: Account: (n) tài khoản; (n) khách hàng Summary: (n) bản tóm tắt Achievements: (n) thành tích Feedback: (n) phản hồi Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về hành xử trong sự kiện tiếp khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý khách hàng đề nghị hối lộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz