Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý khách hàng đề nghị hối lộ – Advanced Level

Kickback
(n) tiền hoa hồng bất hợp pháp
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Integrity
(n) tính chính trực
Refuse
(v) từ chối
Reputation
(n) danh tiếng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Kickback
Contract
Integrity
Refuse
Reputation
(n) danh tiếng
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) tính chính trực
(n) tiền hoa hồng bất hợp pháp
(v) từ chối

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Kickback” mean?
4. What does “Contract” mean?
5. What does “Integrity” mean?
6. What does “Refuse” mean?
7. What does “Reputation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: