Từ Vựng:
Vertical: (adj) theo chiều dọc, đứng; (n) thị trường theo chiều dọc
Motion: (n) chuyển động; (v) chuyển động
Education: (n) giáo dục, đào tạo
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: