Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều chỉnh cách tiếp cận bán hàng cho thị trường ngành mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia sẻ phản hồi của khách hàng với đội sản phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm ra một khoảng trống thị trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm ra một khoảng trống thị trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo Tuần lễ Thời trang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Báo cáo Tuần lễ Thời trang – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải Color: (n) màu sắc; (v) tô màu Silhouette: (n) hình bóng, dáng nét Fashion: (n) thời trang; (v) làm theo mốt Pattern: (n) mẫu, kiểu dáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu cầu tăng ngân sách cho danh mục tăng trưởng cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Yêu cầu tăng ngân sách cho danh mục tăng trưởng cao – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Category: (n) danh mục hàng hóa Investment: (n) khoản đầu tư Revenue: (n) doanh thu Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu quy tắc ứng xử của công ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát hoạt động thanh lý và lập lại dự báo – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa Reforecast: (v) dự báo lại Commercial: (adj) thuộc thương mại Demand: (n) nhu cầu Supply: (n) nguồn cung; (v) cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz