Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Color: (n) màu sắc; (v) tô màu
Silhouette: (n) hình bóng, dáng nét
Fashion: (n) thời trang; (v) làm theo mốt
Pattern: (n) mẫu, kiểu dáng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải
Color: (n) màu sắc; (v) tô màu
Silhouette: (n) hình bóng, dáng nét
Fashion: (n) thời trang; (v) làm theo mốt
Pattern: (n) mẫu, kiểu dáng
Luyện tập thêm về bài học này: