Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu quy tắc ứng xử của công ty – Advanced Level

Conduct
(n) cách cư xử, hành vi; (v) tiến hành, chỉ đạo
Ethical
(adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Confidential
(adj) bảo mật, bí mật
Responsibility
(n) trách nhiệm
Dismissal
(n) sự sa thải, sự đuổi việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Conduct
Ethical
Confidential
Responsibility
Dismissal
(n) sự sa thải, sự đuổi việc
(adj) bảo mật, bí mật
(adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
(n) cách cư xử, hành vi; (v) tiến hành, chỉ đạo
(n) trách nhiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Conduct” mean?
4. What does “Ethical” mean?
5. What does “Confidential” mean?
6. What does “Responsibility” mean?
7. What does “Dismissal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: