Từ Vựng:
Conduct: (n) cách cư xử, hành vi; (v) tiến hành, chỉ đạo
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Responsibility: (n) trách nhiệm
Dismissal: (n) sự sa thải, sự đuổi việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conduct: (n) cách cư xử, hành vi; (v) tiến hành, chỉ đạo
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Responsibility: (n) trách nhiệm
Dismissal: (n) sự sa thải, sự đuổi việc
Luyện tập thêm về bài học này: