Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Listening Quiz: Bàn Về Tính Giá Trị Và Độ Tin Cậy Của Bảng Khảo Sát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Hồi Yêu Cầu Chỉnh Sửa Từ Tạp Chí – Easy Level
Từ Vựng: Revision: (n) sự chỉnh sửa, sửa đổi Reviewer: (n) người phản biện, người đánh giá Comment: (n) nhận xét, bình luận; (v) nhận xét, bình luận Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Polite: (adj) lịch sự, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Thu Thập Dữ Liệu Cho Một Đối Tác Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn Khoản Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Nộp Yêu Cầu Thay Đổi Sau Khi Một Thành Viên Nhóm Rời Đi – Easy Level
Từ Vựng: Submit: (v) nộp, gửi Funder: (n) nhà tài trợ Formal: (adj) chính thức Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Ngân Sách Với Cán Bộ Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Xung Đột Lợi Ích Trong Một Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Disclose: (v) tiết lộ Transparency: (n) tính minh bạch Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá, bài tổng quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biện Minh Về Mặt Đạo Đức Cho Một Nghiên Cứu Với Nhóm Người Dễ Bị Tổn Thương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Kế Hoạch Quản Lý Dữ Liệu Cho Các Đồng Nghiên Cứu Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Encrypted: (adj) được mã hóa Repository: (n) kho lưu trữ Anonymized: (adj) được ẩn danh Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Collaborative: (adj) mang tính hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn Khoản Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Extension: (n) sự gia hạn, phần mở rộng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Supervisor: (n) người giám sát, người hướng dẫn Realistic: (adj) thực tế, có tính khả thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz