Từ Vựng:
Encrypted: (adj) được mã hóa
Repository: (n) kho lưu trữ
Anonymized: (adj) được ẩn danh
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Collaborative: (adj) mang tính hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encrypted: (adj) được mã hóa
Repository: (n) kho lưu trữ
Anonymized: (adj) được ẩn danh
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Collaborative: (adj) mang tính hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: