Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Disclose: (v) tiết lộ
Transparency: (n) tính minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá, bài tổng quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Disclose: (v) tiết lộ
Transparency: (n) tính minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá, bài tổng quan
Luyện tập thêm về bài học này: