Từ Vựng:
Extension: (n) sự gia hạn, phần mở rộng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Supervisor: (n) người giám sát, người hướng dẫn
Realistic: (adj) thực tế, có tính khả thi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Extension: (n) sự gia hạn, phần mở rộng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Supervisor: (n) người giám sát, người hướng dẫn
Realistic: (adj) thực tế, có tính khả thi
Luyện tập thêm về bài học này: